降伏 (こうふく ごうぶく) — sự đầu hàng; đầu hàng.
降伏
こ う ふ く
JLPTN1
Sự đầu hàng; đầu hàng.
玉音放送
を
通
じて
、
日本
の
降伏
が
国民
に
伝
えられた
。
Qua bài phát thanh ngọc âm, việc Nhật Bản đầu hàng đã được truyền đạt đến người dân.
Image search

Verb conjugation table 降伏
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 降伏する/こうふくする |
| Past (た) | 降伏した |
| Negation (未然) | 降伏しない |
| Polite (丁寧) | 降伏します |
| te (て) | 降伏して |
| Ability (可能) | 降伏できる |
| Passive (受身) | 降伏される |
| Command (使役) | 降伏させる |
| Passive command (使役受身) | 降伏させられる |
| Conditions (条件) | 降伏すれば |
| Command (命令) | 降伏しろ |
| Will (意向) | 降伏しよう |
| Prohibition (禁止) | 降伏するな |
