隧道 (すいどう ずいどう ついどう) — đường hầm
隧道
す い ど う
Đường hầm
Hang
Đi qua bằng đường hầm
Đường hầm
Đào đường hầm xuyên qua
Đường hầm nằm ngang
Image search

Verb conjugation table 隧道
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 隧道する/すいどうする |
| Past (た) | 隧道した |
| Negation (未然) | 隧道しない |
| Polite (丁寧) | 隧道します |
| te (て) | 隧道して |
| Ability (可能) | 隧道できる |
| Passive (受身) | 隧道される |
| Command (使役) | 隧道させる |
| Passive command (使役受身) | 隧道させられる |
| Conditions (条件) | 隧道すれば |
| Command (命令) | 隧道しろ |
| Will (意向) | 隧道しよう |
| Prohibition (禁止) | 隧道するな |
