集会 (しゅうかい) — sự tập hợp; sự tập trung lại một chỗ; mitting; tập hợp; tập trung một chỗ
集会
しゅ う か い
JLPTN2
Sự tập hợp; sự tập trung lại một chỗ; mitting; tập hợp; tập trung một chỗ
Tụ hội
Tụ họp.
Image search

Verb conjugation table 集会
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 集会する/しゅうかいする |
| Past (た) | 集会した |
| Negation (未然) | 集会しない |
| Polite (丁寧) | 集会します |
| te (て) | 集会して |
| Ability (可能) | 集会できる |
| Passive (受身) | 集会される |
| Command (使役) | 集会させる |
| Passive command (使役受身) | 集会させられる |
| Conditions (条件) | 集会すれば |
| Command (命令) | 集会しろ |
| Will (意向) | 集会しよう |
| Prohibition (禁止) | 集会するな |
