離反 (りはん) — sự bất mãn; sự không bằng lòng; sự ly gián
離反
り は ん
Sự bất mãn; sự không bằng lòng; sự ly gián
私
はまとめ
役
であって
離反者
ではありません
Tôi không phải là người ly gián mà là một người có vai trò hợp nhất mọi người.
Sự không trung thành; sự phản bội
離反者:kẻ phản bội.
Image search

Verb conjugation table 離反
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 離反する/りはんする |
| Past (た) | 離反した |
| Negation (未然) | 離反しない |
| Polite (丁寧) | 離反します |
| te (て) | 離反して |
| Ability (可能) | 離反できる |
| Passive (受身) | 離反される |
| Command (使役) | 離反させる |
| Passive command (使役受身) | 離反させられる |
| Conditions (条件) | 離反すれば |
| Command (命令) | 離反しろ |
| Will (意向) | 離反しよう |
| Prohibition (禁止) | 離反するな |
