難問 (なんもん) — vấn đề nan giải; câu hỏi khó.
難問
な ん も ん
Vấn đề nan giải; câu hỏi khó.
難問
で
学生
を
〜
Làm học sinh phải suy nghĩ vất vả bằng câu hỏi khó .
Image search

Verb conjugation table 難問
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 難問する/なんもんする |
| Past (た) | 難問した |
| Negation (未然) | 難問しない |
| Polite (丁寧) | 難問します |
| te (て) | 難問して |
| Ability (可能) | 難問できる |
| Passive (受身) | 難問される |
| Command (使役) | 難問させる |
| Passive command (使役受身) | 難問させられる |
| Conditions (条件) | 難問すれば |
| Command (命令) | 難問しろ |
| Will (意向) | 難問しよう |
| Prohibition (禁止) | 難問するな |
