静める (しずめる) — đàn áp; chặn
静める
し ず め る
し ず め る
Đàn áp; chặn
ぼうどうを
鎮
める
Đàn áp cuộc bạo động
Làm cho nguôi; làm dịu đi; làm cho trầm tĩnh lại.
Image search

Verb conjugation table 静める
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 静める/しずめる |
| Past (た) | 静めた |
| Negation (未然) | 静めない |
| Polite (丁寧) | 静めます |
| te (て) | 静めて |
| Ability (可能) | 静められる |
| Passive (受身) | 静められる |
| Command (使役) | 静めさせる |
| Passive command (使役受身) | 静めさせられる |
| Conditions (条件) | 静めれば |
| Command (命令) | 静めろ |
| Will (意向) | 静めよう |
| Prohibition (禁止) | 静めるな |
