頑張る (がんばる) — cố; cố gắng; nỗ lực
頑張る
が ん ば る
Cố; cố gắng; nỗ lực
頑張
るとかあきらめるとか
、
彼女
の
考
えは
天気
のように
変
わっている
。
Lúc thì bảo sẽ cố gắng, lúc thì bảo sẽ bỏ cuộc, suy nghĩ của cô ấy cứ thay đổi như thời tiết ấy.
Image search

Verb conjugation table 頑張る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 頑張る/がんばる |
| Past (た) | 頑張った |
| Negation (未然) | 頑張らない |
| Polite (丁寧) | 頑張ります |
| te (て) | 頑張って |
| Ability (可能) | 頑張れる |
| Passive (受身) | 頑張られる |
| Command (使役) | 頑張らせる |
| Passive command (使役受身) | 頑張らせられる |
| Conditions (条件) | 頑張れば |
| Command (命令) | 頑張れ |
| Will (意向) | 頑張ろう |
| Prohibition (禁止) | 頑張るな |
