駆け引き (かけひき) — sự mặc cả, sự thương lượng mua bán
駆け引き
か け ひ き
か け ひ き
Sự mặc cả, sự thương lượng mua bán
Chiến thuật, sách lược
Chiến lược
Image search

Verb conjugation table 駆け引き
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 駆け引きする/かけひきする |
| Past (た) | 駆け引きした |
| Negation (未然) | 駆け引きしない |
| Polite (丁寧) | 駆け引きします |
| te (て) | 駆け引きして |
| Ability (可能) | 駆け引きできる |
| Passive (受身) | 駆け引きされる |
| Command (使役) | 駆け引きさせる |
| Passive command (使役受身) | 駆け引きさせられる |
| Conditions (条件) | 駆け引きすれば |
| Command (命令) | 駆け引きしろ |
| Will (意向) | 駆け引きしよう |
| Prohibition (禁止) | 駆け引きするな |
