鳴り渡る (なりわたる) — vang xa khắp nơi (nghĩa bóng) danh tiếng được lan truyền rộng khắp
鳴り渡る
な り わ た る
Vang xa khắp nơi (nghĩa bóng) danh tiếng được lan truyền rộng khắp
Image search

Verb conjugation table 鳴り渡る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 鳴り渡る/なりわたる |
| Past (た) | 鳴り渡った |
| Negation (未然) | 鳴り渡らない |
| Polite (丁寧) | 鳴り渡ります |
| te (て) | 鳴り渡って |
| Ability (可能) | 鳴り渡れる |
| Passive (受身) | 鳴り渡られる |
| Command (使役) | 鳴り渡らせる |
| Passive command (使役受身) | 鳴り渡らせられる |
| Conditions (条件) | 鳴り渡れば |
| Command (命令) | 鳴り渡れ |
| Will (意向) | 鳴り渡ろう |
| Prohibition (禁止) | 鳴り渡るな |
