Buscar
Aprender
Traducir
Prueba
Comunidad
Noticias
Hablar con IA
Mejora
Ajustes
Introducción
Afiliado
Buscar
Acceso
Inscribirse
Sin datos
Notificación
Sin notificaciones
Japonés - Vietnamita
Modo AI
Palabra
kanji
Oración
Gramática
Japonés - Japonés
ておられる
( Kính ngữ)
JLPT
N3
Estructura
V -ておられる
Significado
V-ておられる là kính ngữ của V-ておる. おる bằng nghĩa với từ いる, hay được dùng ở vùng Kansai, Kyushu.
賛成
さんせい
の
方
かた
はおられますか
。
Có ai tán thành không ạ?
結論
けつろん
を
急
いそ
ぎすぎておられますよ
。
Bạn kết luận vội vàng quá đấy.
Reportar error / Sugerencia