Long-語彙
幼なじみ
おさななじみ
幼なじみ
おさななじみ
bạn thiếu thời; bạn thủa nhỏ
あざ笑う
あざわらう せせらわらう
あざ笑う
あざわらう せせらわらう
cười cợt; cười nhạo; nhạo báng; giễu cợt, cười thầm.
育む
はぐくむ
育む
はぐくむ
ấp ủ; nuôi dưỡng
気さく
きさく
気さく
きさく
tính tình cởi mở, dễ hòa đồng; thẳng thắn
きちっと
きちっと
chính xác; hoàn hảo; đúng
水気
みずけ すいき
水気
みずけ すいき
hơi ẩm; sự ẩm ướt; hơi nước
bệnh phù; edema
ふき取る
ふきとる
ふき取る
ふきとる
lau sạch; chùi sạch; xóa sạch.
先代
せんだい
先代
せんだい
người đi trước gia đình, họ; trước đây già đi; trước đây phát sinh
真摯
しんし
真摯
しんし
tính thành thật, tính thật thà, tính ngay thật, tính chân thành, tính thành khẩ, tính đứng đắn, tính nghiêm chỉn
ドライ
ドライ
ドライ
ドライ
khô khan; thực dụng, sự khô; sự khô khan; sự thực dụng
Liste de mots
幼なじみ
おさななじみ
bạn thiếu thời; bạn thủa nhỏ
あざ笑う
あざわらう せせらわらう
cười cợt; cười nhạo; nhạo báng; giễu cợt, cười thầm.
育む
はぐくむ
ấp ủ; nuôi dưỡng
気さく
きさく
tính tình cởi mở, dễ hòa đồng; thẳng thắn
きちっと
chính xác; hoàn hảo; đúng
水気
みずけ すいき
hơi ẩm; sự ẩm ướt; hơi nước
bệnh phù; edema
ふき取る
ふきとる
lau sạch; chùi sạch; xóa sạch.
先代
せんだい
người đi trước gia đình, họ; trước đây già đi; trước đây phát sinh
真摯
しんし
tính thành thật, tính thật thà, tính ngay thật, tính chân thành, tính thành khẩ, tính đứng đắn, tính nghiêm chỉn
ドライ
ドライ
khô khan; thực dụng, sự khô; sự khô khan; sự thực dụng
