N1 cùng vợ
式典
しきてん
式典
しきてん
nghi thức.
辞職
じしょく
辞職
じしょく
sự từ chức; sự thôi việc; từ chức; thôi việc.
海驢
あしか みち アシカ
海驢
あしか みち アシカ
Sư tử biển
著
ちょ
著
ちょ
ngược cho những yêu cầu (của) quần áo; đến ở (tại)..
潤す
うるおす
潤す
うるおす
làm ẩm ướt; làm mát
熟
つくづく つくつく
熟
つくづく つくつく
tỉ mỉ; sâu sắc; thật sự.
報いる
むくいる
報いる
むくいる
báo, thưởng; báo đáp; đền đáp
加担
かたん
加担
かたん
sự hỗ trợ; sự tham gia; sự giúp đỡ; sự đồng lõa; âm mưu
国境地帯
くにざかいちたい こっきょうちたい
国境地帯
くにざかいちたい こっきょうちたい
khu vực viền
引き渡し
ひきわたし
引き渡し
ひきわたし
sự giao, chuyển giao (người, vật); sự giao hàng; sự chuyển, nhượng, nhường lại (quyền lực...); sự chuyển giao quyền sở hữu (tài sản..); sự trao trả; sự dẫn độ (tội phạm)
Liste de mots
式典
しきてん
nghi thức.
辞職
じしょく
sự từ chức; sự thôi việc; từ chức; thôi việc.
海驢
あしか みち アシカ
Sư tử biển
著
ちょ
ngược cho những yêu cầu (của) quần áo; đến ở (tại)..
潤す
うるおす
làm ẩm ướt; làm mát
熟
つくづく つくつく
tỉ mỉ; sâu sắc; thật sự.
報いる
むくいる
báo, thưởng; báo đáp; đền đáp
加担
かたん
sự hỗ trợ; sự tham gia; sự giúp đỡ; sự đồng lõa; âm mưu
国境地帯
くにざかいちたい こっきょうちたい
khu vực viền
引き渡し
ひきわたし
sự giao, chuyển giao (người, vật); sự giao hàng; sự chuyển, nhượng, nhường lại (quyền lực...); sự chuyển giao quyền sở hữu (tài sản..); sự trao trả; sự dẫn độ (tội phạm)
