tổng hợp từ vựng n3
重なる
かさなる
重なる
かさなる
Trùng
Xếp chồng
延ばす
のばす
延ばす
のばす
Trì hoãn
kéo dài
延びる
のびる
延びる
のびる
Được gia
hạn kéo dài
Bị trì hoãn
伸ばす
のばす
伸ばす
のばす
Nuôi (tóc)
dài
Làm phẳng
Phát triển
伸びる
のびる
伸びる
のびる
Dài ra
Được tăng
thêm nới
rộng
続ける
つづける
続ける
つづける
Duy trì
続く
つづく
続く
つづく
Tiếp diễn
nối tiếp
Lặp lại
散らす
ちらす
散らす
ちらす
Rắc
散る
ちる
散る
ちる
Rơi rụng
Bị tàn
表す
あらわす
表す
あらわす
Thể hiện
Biểu lộ
bộc lộ
Liste de mots
重なる
かさなる
Trùng
Xếp chồng
延ばす
のばす
Trì hoãn
kéo dài
延びる
のびる
Được gia
hạn kéo dài
Bị trì hoãn
伸ばす
のばす
Nuôi (tóc)
dài
Làm phẳng
Phát triển
伸びる
のびる
Dài ra
Được tăng
thêm nới
rộng
続ける
つづける
Duy trì
続く
つづく
Tiếp diễn
nối tiếp
Lặp lại
散らす
ちらす
Rắc
散る
ちる
Rơi rụng
Bị tàn
表す
あらわす
Thể hiện
Biểu lộ
bộc lộ
