Apprendre

tổng hợp từ vựng n3

search
殺す
ころす
殺す
ころす
Giết
刺す
さす
刺す
さす
Đâm
刺さる
ささる
刺さる
ささる
Bị đâm
そろえる
そろえる
そろえる
そろえる
Chuẩn bị Sắp xếp Đồng bộ
そろう
そろう
そろう
そろう
Tập trung Đồng điệu
載せる
のせる
載せる
のせる
Đăng Chất lên cho lên Công bố
載る
のる
載る
のる
Được đăng (báo) Cho lên
ためる
ためる
ためる
ためる
Đựng Tích lũy
たまる
たまる
たまる
たまる
Tiết kiệm tích
当たる
あたる
当たる
あたる
Trúng đập trúng Gặp Chiếu (ánh sáng ánh nắng)

Liste de mots