Apprendre

từ vựng hay

search
魚釣り
魚釣り
sự đánh cá, sự câu cá, nghề cá
民宿
民宿
nhà trọ của dân cho khách du lịch thuê; nhà trọ tư nhân .
旅館
旅館
chỗ trọ, lữ điếm, lữ quán; nhà trọ dùng cho khách du lịch, trọ .
治安
治安
trị an
拒否
拒否
sự cự tuyệt; sự phủ quyết; sự phản đối; sự phủ nhận; sự bác bỏ; cự tuyệt; phủ quyết; phản đối; phủ nhận; từ chối; bác bỏ; bác
一生
一生
cả đời; suốt đời; một đời; cuộc đời
積み上げ
積み上げ
chất đống; làm một đống; đặt những gạch
銀行ローン
銀行ローン
vay ngân hàng
節約
節約
sự tiết kiệm, tiết kiệm .
実力
実力
thực lực .

Liste de mots