Bài 3
工
工
công - thủ công
右
右
hữu - phải
外
外
ngoại - ngoài
中
中
trung - giữa,trung tâm
下
下
hạ - dưới
上
上
thượng - trên
北
北
bắc - bắc
南
南
nam - nam
西
西
tây - tây
東
東
đông - đông
Liste de mots
工
công - thủ công
右
hữu - phải
外
ngoại - ngoài
中
trung - giữa,trung tâm
下
hạ - dưới
上
thượng - trên
北
bắc - bắc
南
nam - nam
西
tây - tây
東
đông - đông
