~は~くらいです — Khoảng cỡ, đến mức, như là…
~は~くらいです
Khoảng cỡ, như là…
JLPT
N3
Structure
Nは ~くらいです
Signification
Chỉ mức độ của trạng thái.
ここの
標高
は
富士山
の
頂上
とほぼ
同
じくらいです
。
Độ cao so với mực nước biển ở đây khoảng giống như ở đỉnh núi Phú Sĩ.
母
の
普通
の
睡眠時間
は
5
時間
から
6
時間
くらいです
。
Thời gian ngủ thông thường của mẹ tôi khoảng cỡ từ 5 đến 6 tiếng.
