あた (あた) — rất; vô cùng (tiêu cực)
あた
Rất; vô cùng (tiêu cực)
Recherche d'image

あた est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche あた
尺
một thước
仇
địch thủ
咫
chiều dài của bàn tay mở từ đầu ngón cái đến đầu ngón giữa (đơn vị đo chiều dài ở Nhật Bản cổ đại)
