いけ (いけ) — tiền tố được sử dụng để củng cố một tính từ xúc phạm
いけ
Tiền tố được sử dụng để củng cố một tính từ xúc phạm
いけ est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche いけ
池
bàu
いけ (いけ) — tiền tố được sử dụng để củng cố một tính từ xúc phạm
池
bàu