いて (いて) — người bắn cung, chòm sao nhân mã
いて
Người bắn cung, chòm sao nhân mã
Người bắn súng, người đi săn, quả bóng là là trên mặt đất, (thể dục, thể thao) người sút, súng, súng lục
Người bắn cung, người chèo đằng mũi
Recherche d'image

いて est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche いて
射手
xạ thủ bắn cung
入る
đi vào
居る
có
要る
cần
癒る
bình tĩnh
射る
bắn trúng
炒る
Chiên, rang
煎る
rang
沒る
lặn về phía Tây
熬る
nướng
鑄る
đúc (chuông, tiền )
鋳る
đúc
