Aucune donnée
Notification
Aucune notification
お尻 (おしり) — mông đít; hậu môn; đít
お尻
mông đít
お尻ぺんぺん おしりぺんぺん
đánh đòn
おりおり
thỉnh thoảng, thảng hoặc; từng thời kỳ
おお おお
Ôi!, Trời ơi!
おおもの
big_bug
おおみ
long blade