Aucune donnée
Notification
Aucune notification
お志 (おこころざし) — sự lịch sự, sự nhã nhặn
お志
sự lịch sự, sự nhã nhặn
おお おお
Ôi!, Trời ơi!
おおみ
long blade
意志 「いし」「いこころざし」
tâm chí
志 「こころざし」「し」
ý chí; ước muốn; ý muốn; ước nguyện; ý nguyện
意志的 いしてき
cứng cỏi, kiên quyết