がる (がる) — muốn; thích
がる
JLPTN1
Muốn; thích
(
人
)
に
〜
のことすべてを
知
らせたがる
Muốn nói cho ai đó biết mọi chuyện về ~
Thấy; cảm thấy; có cảm giác; có cảm tưởng
〜
をとてもかわいがる
(cảm) thấy ~ rất đáng yêu
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes がる
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | がる |
| Passé (た) | がった |
| Négation (未然) | がらない |
| Poli (丁寧) | がります |
| te (て) | がって |
| Capacité (可能) | がれる |
| Passif (受身) | がられる |
| Commandement (使役) | がらせる |
| Commande passive (使役受身) | がらせられる |
| Conditions (条件) | がれば |
| Commandement (命令) | がれ |
| Volonté (意向) | がろう |
| Interdiction (禁止) | がるな |
がる est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche がる
ガル
gal (một đơn vị của gia tốc)
