すか (すか) — nhảm nhí; vô nghĩa; vô giá trị
すか
す か
Nhảm nhí; vô nghĩa; vô giá trị
あの
人
の
話
は
全部
すかだよ
。
Mấy chuyện của người đó toàn là tào lao thôi.
Trượt; mất trắng; bị hụt
スクラッチ
を
削
ったけど
、
すかだった
。
Tôi cào vé số rồi, nhưng trượt mất tiêu.
Recherche d'image

すか est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche すか
スカ
ska (type of Jamaican music)
