せる (せる) — động từ phụ chỉ nguyên nhân
せる
せ る
せ る
Động từ phụ chỉ nguyên nhân
Động từ phụ chỉ ra rằng một người đã được cấp quyền để làm điều gì đó
Động từ phụ được sử dụng như một kính ngữ cho hành động của người khác
せる est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche せる
迫る
cưỡng bức
競る
ganh đua
セル
tế bào
