ちぐ — tính khờ dại, tính ngu đần, hành động khờ dại; lời nói khờ dại, (từ hiếm, nghĩa hiếm) sự yếu sức khoẻ
ちぐ
Tính khờ dại, tính ngu đần, hành động khờ dại; lời nói khờ dại, (từ hiếm, nghĩa hiếm) sự yếu sức khoẻ
Tính ngu si, tính ngu ngốc, hành động ngu si; lời nói ngu si, chứng si
Recherche d'image

