つじ — phố, đường phố, hàng phố, (từ cổ, nghĩa cổ) đường cái, queer, vượt bất cứ ai trong một lĩnh vực nào, cùng một hoàn cảnh với ai, kém tài ai, không thể sánh với ai, key, bên lề đường, suốt ngày lang thang ngoài phố, sống bằng nghề mãi dâm, hợp với khả năng và quyền lợi của mình, khu báo chí, thị trường tài chính, phố Uôn
つじ
Phố, đường phố, hàng phố, (từ cổ, nghĩa cổ) đường cái, queer, vượt bất cứ ai trong một lĩnh vực nào, cùng một hoàn cảnh với ai, kém tài ai, không thể sánh với ai, key, bên lề đường, suốt ngày lang thang ngoài phố, sống bằng nghề mãi dâm, hợp với khả năng và quyền lợi của mình, khu báo chí, thị trường tài chính, phố Uôn
Recherche d'image

つじ est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche つじ
旋毛
xoáy tóc
