ませ (ませ) — được sử dụng để tăng tính lịch sự của một lời chào, lời xin lỗi, v.v.
ませ
ま せ
Được sử dụng để tăng tính lịch sự của một lời chào, lời xin lỗi, v.v.
Recherche d'image

Antonyme de ませ
ませ est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche ませ
架
giá treo đồ vật
籬
hàng rào
