まな (まな) — thớt.
まな
Thớt.
Recherche d'image

まな est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche まな
愛
tình yêu
真
thực sự
末那
chấp ngã thức (tâm thức thứu 7 trong 8 tâm thức - tự điển - bát thức)
真名
chữ Hán (kanji), không phải kana
勿
không,không được
マナ
Phép tắc ứng xử
