わい (わい) — diễn đạt cảm xúc (chủ yếu là nam)
わい
Diễn đạt cảm xúc (chủ yếu là nam)
やった
!
優勝
したわい
!
Yeah! Mình đã vô địch rồi!
Recherche d'image

わい est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche わい
私
tôi
Y
y
わい (わい) — diễn đạt cảm xúc (chủ yếu là nam)

私
tôi
Y
y