Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ガン寝 (ガンね) — ngủ ngon
ガン寝
ngủ ngon
寝 「ね」「ぬ」
Sự ngủ
寝れる ねれる
có thể ngủ
一人寝 ひとりね
cung cấp chỗ ngủ cho một mình
寝た子 ねたこ
đứa trẻ đang ngủ
寝せる ねせる
ru ngủ.