Aucune donnée
Notification
Aucune notification
一人酒 (ひとりざけ) — Uống rượu 1 mình
一人酒
Uống rượu 1 mình
一人 「ひとり」「いちにん」「いちじん」
một người
一人で ひとりで
lủi thủi
一人でに ひとりでに
tự động
一人者 「ひとりもの」「いちにんしゃ」
người độc thân
一人として ひとりとして
không một ai (đi với phủ định)