一浪 (いちろう) — trượt kỳ thi tuyển sinh đại học và thi lại một năm sau đó
一浪
い ち ろ う
Trượt kỳ thi tuyển sinh đại học và thi lại một năm sau đó
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 一浪
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 一浪する/いちろうする |
| Passé (た) | 一浪した |
| Négation (未然) | 一浪しない |
| Poli (丁寧) | 一浪します |
| te (て) | 一浪して |
| Capacité (可能) | 一浪できる |
| Passif (受身) | 一浪される |
| Commandement (使役) | 一浪させる |
| Commande passive (使役受身) | 一浪させられる |
| Conditions (条件) | 一浪すれば |
| Commandement (命令) | 一浪しろ |
| Volonté (意向) | 一浪しよう |
| Interdiction (禁止) | 一浪するな |
