Aucune donnée
Notification
Aucune notification
一脚 (いっきゃく) — Một chân (trong ngành xây dựng, có thể là một chân giá đỡ, chân đỡ...)
一脚
Một chân (trong ngành xây dựng, có thể là một chân giá đỡ, chân đỡ...)
一脚/三脚 いっきゃく/さんきゃく
Một chân/ba chân.
一脚用ケース いっきゃくようケース
hộp đựng chân máy ảnh một chân
一脚付属品 いっきゃくふぞくひん
phụ kiện chân máy ảnh một chân
一脚用クイックシュー いっきゃくようクイックシュー
đế gài máy ảnh cho chân máy ảnh một chân
三脚/一脚用ケース さんきゃく/いっきゃくようケース
Hộp đựng chân máy ba chân/ một chân