Aucune donnée
Notification
Aucune notification
一葉 (いちよう ひとは) — một chiếc lá
一葉
một chiếc lá
一葉楓 ひとつばかえで
cây phong một lá (Acer distylum)
桐一葉 きりひとは
một chiếc lá cây bào đồng rơi báo hiệu mùa thu đến
言葉 「ことば」「けとば」
câu nói
葉 「は」「ば」「よう」
lá cây.
前葉 ぜんよう
trang trước