一輪 (いちりん) — một bông hoa (nở); một bánh xe; trăng tròn
一輪
い ち り ん
い ち り ん
Một bông hoa (nở); một bánh xe; trăng tròn
一輪車
は
車輪
がひとつしかありません
。
Xe đạp một bánh chỉ có một bánh.
Recherche d'image

一輪 (いちりん) — một bông hoa (nở); một bánh xe; trăng tròn
