Aucune donnée
Notification
Aucune notification
丁目 (ちょうめ) — khu phố.
丁目
khu phố.
一丁目 いっちょうめ
khu phố 1
お目目 おめめ
mắt
丁 「ちょう」「てい」「ひのと」「よほろ」
Đinh (can).
一丁前 「いっちょうまえ」「いっちょまえ」
trở thành người lớn hay thành viên trưởng thành trong xã hội
丁番 ちょうばん
bản lề