Aucune donnée
Notification
Aucune notification
三年 (さんねん みとせ) — ba năm
三年
ba năm
三年生 さんねんせい
sinh viên năm 3
石の上にも三年 いしのうえにもさんねん
sự kiên trì chiếm ưu thế, ba năm trên một hòn đá (lạnh) (sẽ làm cho viên đá ấm lên)
桃栗三年柿八年 ももくりさんねんかきはちねん
có công mài sắt có ngày nên kim
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi