下煮 (したに) — luộc sơ; trụng; nấu trước; nấu sơ qua trước (các nguyên liệu khó nấu)
下煮
し た に
Luộc sơ; trụng; nấu trước; nấu sơ qua trước (các nguyên liệu khó nấu)
豆
を
下煮
しておく
。
Nấu sơ qua đậu trước.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 下煮
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 下煮する/したにする |
| Passé (た) | 下煮した |
| Négation (未然) | 下煮しない |
| Poli (丁寧) | 下煮します |
| te (て) | 下煮して |
| Capacité (可能) | 下煮できる |
| Passif (受身) | 下煮される |
| Commandement (使役) | 下煮させる |
| Commande passive (使役受身) | 下煮させられる |
| Conditions (条件) | 下煮すれば |
| Commandement (命令) | 下煮しろ |
| Volonté (意向) | 下煮しよう |
| Interdiction (禁止) | 下煮するな |
