Aucune donnée
Notification
Aucune notification
下盤 (したばん) — tầng hầm
下盤
tầng hầm
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下の下 げのげ
(cái) thấp nhất ((của) loại (của) nó)(cái) nghèo nhất
せん たく して下さい 選択して下さい
Vui lòng lựa chọn
盤 「ばん」「さら」
đĩa; khay.
上盤 うわばん
vách trên