Aucune donnée
Notification
Aucune notification
世代 (せだい) — thế hệ; thế giới; thời kỳ.
世代
thế hệ
世代間 せだいかん
Liên thế hệ
世代間関係 せだいかんかんけー
mối quan hệ giữa các thế hệ
世代管理 せだいかんり
quản lý thế hệ
世代交代 せだいこうたい
xen kẽ (của) phát sinh
世代間倫理 せだいかんりんり
đạo đức liên thế hệ (thuyết đạo đức cho rằng thế hệ hiện tại cần có trách nhiệm đối với khả năng tồn tại của các thế hệ tương lai)