Aucune donnée
Notification
Aucune notification
中皮 (ちゅうひ) — trung biểu mô
中皮
trung biểu mô
中皮腫 ちゅうひしゅ
u trung biểu mô
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
皮 「かわ」「けがわ」
da
皮目 「ひもく」「かわめ」
lenticel
心皮 しんぴ
lá noãn