Aucune donnée
Notification
Aucune notification
九十 (きゅうじゅう くじゅう ここのそじ) — chín mươi.
九十
chín mươi.
九十路 ここのそじ
tuổi chín mươi
九十九折り つづらおり
cuốn con đường
九十九折 つづらおり
con đường dốc uốn lượn, quanh co nhiều lần
九十九髪 つくもがみ
bà già tóc bạc
十 「じゅう」「とお」「と」「シー」「つづ」「そ」
mười.