Aucune donnée
Notification
Aucune notification
人欲 (じんよく) — con người mong muốn; những cảm xúc mạnh mẽ con người
人欲
con người mong muốn
欲しい ほしい
muốn; mong muốn
欲しいだけ ほしいだけ
như mong muốn
性欲 せいよく
dục tình
欲求 よっきゅう
sự khao khát; sự mong mỏi; sự yêu cầu; sự mong muốn
欲 よく
sự mong muốn; sự tham lam