人疲れ (ひとづかれ) — mệt mỏi khi tiếp xúc với nhiều người; mệt mỏi khi ở trong đám đông
人疲れ
ひ と づ か れ
Mệt mỏi khi tiếp xúc với nhiều người; mệt mỏi khi ở trong đám đông
大
きな
イベント
の
後
って
、
いつも
人疲
れするよね
。
Sau những sự kiện lớn, người ta thường cảm thấy mệt mỏi vì tiếp xúc với quá nhiều người đúng không?
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 人疲れ
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 人疲れする/ひとづかれする |
| Passé (た) | 人疲れした |
| Négation (未然) | 人疲れしない |
| Poli (丁寧) | 人疲れします |
| te (て) | 人疲れして |
| Capacité (可能) | 人疲れできる |
| Passif (受身) | 人疲れされる |
| Commandement (使役) | 人疲れさせる |
| Commande passive (使役受身) | 人疲れさせられる |
| Conditions (条件) | 人疲れすれば |
| Commandement (命令) | 人疲れしろ |
| Volonté (意向) | 人疲れしよう |
| Interdiction (禁止) | 人疲れするな |
