仕事人 (しごとにん) — dân chuyên; người giỏi một công việc cụ thể; nhà nghề
仕事人
し ご と に ん
Dân chuyên; người giỏi một công việc cụ thể; nhà nghề
彼
は
料理
の
仕事人
だ
。
Anh ấy là một đầu bếp chuyên nghiệp.
Recherche d'image
仕事人 (しごとにん) — dân chuyên; người giỏi một công việc cụ thể; nhà nghề