Aucune donnée
Notification
Aucune notification
他の (たの ほかの) — khác.
他の
khác.
他の所 ほかのところ
nơi khác.
他の物 「ほかのもの」「たのもの」
thứ khác
他の場所 ほかのばしょ
他の面では ほかのめんでは
mặt khác.
他の式の銃 たのしきのじゅう
(kẻ) khác đánh máy (của) súng