Aucune donnée
Notification
Aucune notification
低度 (ていど) — bậc thấp
低度
bậc thấp
度 「ど」「たび」「どう」
lần
二度三度 にどさんど
lần nữa và lần nữa
三度三度 さんどさんど
ba bữa một ngày
中低 なかびく
lõm
低目 ひくめ
quả bóng thấp (bóng chày)