併用 (へいよう) — sự cùng sử dụng; sự sử dụng đồng thời
併用
へ い よ う
Sự cùng sử dụng; sự sử dụng đồng thời
癌患者
の
管理
における
A
剤
と
B
剤
の
併用
Sử dụng đồng thời hai loại thuốc A và B để điều trị cho bệnh nhân bị ung thư
Recherche d'image
Tableau de conjugaison des verbes 併用
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 併用する/へいようする |
| Passé (た) | 併用した |
| Négation (未然) | 併用しない |
| Poli (丁寧) | 併用します |
| te (て) | 併用して |
| Capacité (可能) | 併用できる |
| Passif (受身) | 併用される |
| Commandement (使役) | 併用させる |
| Commande passive (使役受身) | 併用させられる |
| Conditions (条件) | 併用すれば |
| Commandement (命令) | 併用しろ |
| Volonté (意向) | 併用しよう |
| Interdiction (禁止) | 併用するな |
