依頼 (いらい) — sự nhờ vả; sự yêu cầu; sự phụ thuộc; thỉnh cầu
依頼
い ら い
JLPTN3
Sự nhờ vả; sự yêu cầu; sự phụ thuộc; thỉnh cầu
患者
の
生命維持装置
を
外
してほしいという
家族
からの
依頼
Yêu cầu của gia đình người bệnh muốn tháo bỏ thiết bị duy trì sự sống trên người bệnh
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 依頼
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 依頼する/いらいする |
| Passé (た) | 依頼した |
| Négation (未然) | 依頼しない |
| Poli (丁寧) | 依頼します |
| te (て) | 依頼して |
| Capacité (可能) | 依頼できる |
| Passif (受身) | 依頼される |
| Commandement (使役) | 依頼させる |
| Commande passive (使役受身) | 依頼させられる |
| Conditions (条件) | 依頼すれば |
| Commandement (命令) | 依頼しろ |
| Volonté (意向) | 依頼しよう |
| Interdiction (禁止) | 依頼するな |
